词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“Hội An” (1)

Hội An
播放
英语 名Hoi An
我的单词本
Hội An là phố cổ nổi tiếng.
Hoi An is a famous ancient town.

swap_horiz 相关词“Hội An” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“Hội An” (7)

Hội An là phố cổ nổi tiếng.
Hoi An is a famous ancient town.
Tôi đã đi Hội An tháng trước
Tôi đã đi Hội An tháng trước
I went to Hoi An last month.
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
Hoi An carries the unique charm of the ancient town.
Hội An nổi tiếng với đèn lồng.
Hoi An is famous for its lanterns.
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
Hoi An has many traditional craft villages.
Khu vui chơi trẻ em này có nhiều trò chơi an toàn và thú vị.
This children's playground has many safe and fun games.